se tourmenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Day dứt, bứt rứt, băn khoăn: Chỉ trạng thái lo lắng, suy nghĩ nhiều về một điều đó đến mức gây ra sự khó chịu trong tâm trí.
    • (Kỹ thuật) Vênh đi, cong vênh: Dùng để miêu tả hiện tượng một vật liệu (như gỗ) bị biến dạng, cong lên hoặc vênh ra do tác động của môi trường (như độ ẩm, nhiệt độ).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tâm lý (day dứt, băn khoăn):

    • Il se tourmente pour l'avenir de ses enfants. (Anh ấy day dứt về tương lai của các con mình.)
    • Ne vous tourmentez pas pour si peu. (Đừng băn khoăn chuyện nhỏ ấy.)
  • Nghĩa kỹ thuật (vênh đi):

    • Le bois se tourmente avec l'humidité. (Gỗ bị vênh đi độ ẩm.)
    • Cette planche s'est tourmentée au soleil. (Tấm ván này đã bị cong vênh dưới nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tourmenter l'esprit": Vò đầu bứt tóc, làm khổ tâm trí.

    • Elle se tourmente l'esprit avec des questions sans réponse. ( ấy vò đầu bứt tóc với những câu hỏi không lời giải.)
  • "Se tourmenter pour quelqu'un": Lo lắng, bồn chồn ai đó.

    • Les parents se tourmentent pour leur fils qui voyage seul. (Bố mẹ lo lắng cho đứa con trai đang đi du lịch một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourment (danh từ giống đực): Sự dày , nỗi khổ tâm; cơn đau đớn.

    • Il endure un tourment constant. (Anh ấy chịu đựng một nỗi khổ tâm triền miên.)
  • Tourmenter (ngoại động từ): Hành hạ, làm khổ, dày (ai đó).

    • Ce souvenir le tourmente. (Ký ức đó dày anh ta.)
  • Tourmenté (tính từ): (Vẻ mặt) đau khổ, dày ; (đường nét) quanh co, gồ ghề.

    • Un visage tourmenté. (Một khuôn mặt đau khổ.)
    • Un chemin tourmenté. (Một con đường quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tâm:

    • S'inquiéter: Lo lắng.
    • Se tracasser: Bận tâm, băn khoăn.
    • Se faire du souci: Tự làm mình lo lắng.
  • Nghĩa kỹ thuật:

    • Se déformer: Bị biến dạng.
    • Se gauchir: Bị vênh, bị cong (đặc biệt cho gỗ, kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cấu trúc tự động từ "se tourmenter")

Thành ngữ liên quan
  • "Se tourmenter pour des prunes": Lo lắng, băn khoăn một cách vô ích, những chuyện không đâu.
    • Arrête de te tourmenter pour des prunes, tout ira bien. (Thôi đừng băn khoăn những chuyện vô ích nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
tự động từ
  1. day dứt, bứt rứt, băn khoăn
    • Ne vous tourmentez pas pour si peu
      thôi đừng băn khoăn chuyện nhỏ ấy
  2. (kỹ thuật) vênh đi
    • Le bois se tourmente
      gỗ vênh đi